Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
talipot palm


noun
tall palm of southern India and Sri Lanka with gigantic leaves used as umbrellas and fans or cut into strips for writing paper
Syn:
talipot, Corypha umbraculifera
Hypernyms:
fan palm
Member Holonyms:
Corypha, genus Corypha
Part Meronyms:
buntal, ola, olla


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.